Từ tiếng Trung
凝固
níng gù
to freeze
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to freeze
- to solidify
- to congeal
- fig. with rapt attention
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凝 · 固
Từ vựng
Từ tiếng Trung
níng gù
to freeze
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凝 · 固
Từ vựng