Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凝结

níng jié

to condense

Phồn thể: 凝結

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to condense
  • to solidify
  • to coagulate
  • clot (of blood)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凝 · 结

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả