Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凝聚力

níng jù lì

cohesion

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cohesion
  • cohesiveness
  • cohesive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凝 · 聚 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả