Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凝视

níng shì

to gaze at

Phồn thể: 凝視

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to gaze at
  • to fix one's eyes on

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凝 · 视

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả