Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

视

shì

to look at, to inspect, to observe, to regard

8 nétBộ thủ 见Số 499Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to look at, to inspect, to observe, to regard
  • variant of 視|视[shi4]
  • variant of 示[shi4]
  • old variant of 視|视[shi4]
  • (literary, or bound form) to look at

Giản thể / Phồn thể

视→視

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

see

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

视

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan