Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

视觉

shì jué

sight

Phồn thể: 視覺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sight
  • vision
  • visual

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 视 · 觉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả