Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
视频
Từ tiếng Trung
Lưu
视频
shì pín
video
Nghe
Phồn thể:
視頻
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
video
Các chữ trong từ này
视
shì
8 nét
to look at, to inspect, to observe, to regard
频
pín
13 nét
frequency
Từ thường dùng: 视 · 频
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
视为
shì wéi
to view as; to see as; to consider to be; to deem
视觉
shì jué
sight; vision; visual