Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电视

diàn shì

television; TV

Phồn thể: 電視

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • television; TV
  • CL:臺|台[tai2],部[bu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 视

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ zài kàn diàn shì。

I am watching TV.

diàn shì zài fáng jiān lǐ。

The TV is in the room.

Jīntiān tài lěng le, wǒ xiǎng zài jiā kàn diànshì.

It's too cold today, so I want to watch TV at home.