Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电池

diàn chí

battery; electric cell

Phồn thể: 電池

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • battery; electric cell
  • CL:節|节[jie2],組|组[zu3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 池

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả