Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电影

diàn yǐng

movie; film

Phồn thể: 電影

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • movie; film
  • CL:部[bu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 影

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ kàn diàn yǐng。

I watch a movie.

diàn yǐng hěn hǎo kàn。

The movie is very good.

wǒ mǎi le liǎng zhāng diàn yǐng piào。

I bought two movie tickets.