Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

好看

hǎo kàn

good-looking; nice-looking

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • good-looking; nice-looking
  • (of a movie, book, TV show etc) good
  • in an embarrassing situation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 好 · 看

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả