Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

好像

hǎo xiàng

as if

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • as if
  • to seem like

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 好 · 像

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả