Từ tiếng Trung
好处
hǎo chǔ
easy to get along with
Phồn thể: 好處
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- easy to get along with
- benefit; advantage; merit
- gain; profit
- also pr. [hao3chu4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 好 · 处
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hǎo chǔ
easy to get along with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 好 · 处
Từ vựng