Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

处

chù

to reside at, to live in

5 nétBộ thủ 夂Số 171Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reside at, to live in
  • place, locale
  • department
  • to reside
  • to live

Pinyin

chùchǔ

Giản thể / Phồn thể

处→處

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To go somewhere 夂 and put down a flag 卜

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

处

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā de chǔ jìng bù tài hǎo。

His situation is not very good.

Chữ liên quan

Chữ liên quan