Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

处于

chǔ yú

to be in (some state, position, or condition)

Phồn thể: 處於

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be in (some state, position, or condition)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 处 · 于

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả