Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

处理

chǔ lǐ

to handle; to deal with

Phồn thể: 處理

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to handle; to deal with
  • to punish
  • to treat sth by a special process; to process
  • to sell at reduced prices

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 处 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả