Từ tiếng Trung
处置
chǔ zhì
to handle
Phồn thể: 處置
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to handle
- to take care of
- to punish
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 处 · 置
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chǔ zhì
to handle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 处 · 置
Từ vựng