Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

置

zhì

to lay out, to place, to set aside

13 nétBộ thủ 罒Số 678

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lay out, to place, to set aside
  • to install
  • to place
  • to put
  • to buy

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

net

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

置

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan