Từ tiếng Trung
装置
zhuāng zhì
to install
Phồn thể: 裝置
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to install
- installation
- equipment
- system
- unit
- device
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 装 · 置
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhuāng zhì
to install
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 装 · 置
Từ vựng