Từ tiếng Trung
装修
zhuāng xiū
to decorate
Phồn thể: 裝修
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to decorate
- interior decoration
- to fit up
- to renovate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 装 · 修
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhuāng xiū
to decorate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 装 · 修
Từ vựng