Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

装饰

zhuāng shì

to decorate

Phồn thể: 裝飾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to decorate
  • decoration
  • decorative
  • ornamental

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 装 · 饰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả