Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
装甲
Từ tiếng Trung
Lưu
装甲
zhuāng jiǎ
vehicle armor
Nghe
Phồn thể:
裝甲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
vehicle armor
Các chữ trong từ này
装
zhuāng
12 nét
dress, clothes, attire
甲
jiǎ
5 nét
armor, shell
Từ thường dùng: 装 · 甲
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
装备
zhuāng bèi
equipment; to equip; to outfit
装置
zhuāng zhì
to install; installation; equipment; system; unit; device
装饰
zhuāng shì
to decorate; decoration; decorative; ornamental
装修
zhuāng xiū
to decorate; interior decoration; to fit up; to renovate