Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

装甲

zhuāng jiǎ

vehicle armor

Phồn thể: 裝甲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vehicle armor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 装 · 甲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả