Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

甲

jiǎ

armor, shell

5 nétBộ thủ 田Số 945

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • armor, shell
  • fingernails
  • 1st heavenly stem
  • first of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]
  • (used for an unspecified person or thing)

Bộ phận

Thứ tự nét

甲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan