Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

甲级

jiǎ jí

first rate

Phồn thể: 甲級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • first rate
  • top class
  • excellent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 甲 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả