Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
甲级
Từ tiếng Trung
Lưu
甲级
jiǎ jí
first rate
Nghe
Phồn thể:
甲級
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
first rate
top class
excellent
Các chữ trong từ này
甲
jiǎ
5 nét
armor, shell
级
jí
6 nét
level, rank
Từ thường dùng: 甲 · 级
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
甲板
jiǎ bǎn
deck (of a ship or boat)
甲烷
jiǎ wán
methane CH4