Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

档

dàng

shelve, frame

10 nétBộ thủ 木Số 944Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shelve, frame
  • files, records
  • grade, level
  • (Tw) gear (variant of 擋|挡[dang3])
  • (bound form) shelves (for files); pigeonholes

Pinyin

dàngdǎng

Giản thể / Phồn thể

档→檔

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wood

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

档

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan