Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高档

gāo dàng

superior quality

Phồn thể: 高檔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • superior quality
  • high grade
  • top grade

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 档

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả