Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高速

gāo sù

high speed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high speed
  • expressway (abbr. for 高速公路[gao1 su4 gong1 lu4])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 速

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả