Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高层

gāo céng

high-rise

Phồn thể: 高層

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high-rise
  • high level; high class

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 层

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả