Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高度

gāo dù

height

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • height
  • altitude
  • elevation
  • high degree
  • highly
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả