Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高级

gāo jí

high level

Phồn thể: 高級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high level
  • high grade
  • advanced
  • high-ranking

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả