Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

高

gāo

tall, lofty

10 nétBộ thủ 高Số 105

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tall, lofty
  • high, elevated
  • surname Gao
  • high
  • tall

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A tall palace

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

高

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan