Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

最高

zuì gāo

tallest

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tallest
  • highest
  • supreme (court etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 最 · 高

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả