Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

最

zuì

most, extremely, exceedingly

12 nétBộ thủ 曰Số 73

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • most, extremely, exceedingly
  • superlative
  • variant of 最[zui4]
  • old variant of 最[zui4]
  • (before an adjective or verb) to the highest degree; (the) most ...; -est

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To take place 取 under the sun 日 (that is, everywhere)

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

最

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan