Chữ Hán
曳
yè
to tow, to pull, to drag
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to tow, to pull, to drag
- to drag
- to pull
- Taiwan pr. [yi4]
Bộ phận
Thứ tự nét
曳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
更gèng
more, further
最zuì
most, extremely, exceedingly
曾céng
already, formerly, once
电diàn
electricity
替tì
to change, to replace, to substitute for
曰yuē
to speak
曲qū
crooked, bent
曹cáo
ministers, officials
也yě
also, too
页yè
page, sheet, leaf
业yè
business, profession
叶yè
leaf, page
夜yè
night, dark
耶yé
used in transliterations
野yě
field, open country
液yè
fluid, liquid