Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

更

gèng

more, further

7 nétBộ thủ 曰Số 69

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • more, further
  • to shift, to alternate
  • to modify
  • to change or replace
  • to experience

Pinyin

gènggēng

Thứ tự nét

更

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan