Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

耕

gēng

to plow, to cultivate

10 nétBộ thủ 耒Số 2573

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to plow, to cultivate
  • variant of 耕[geng1]
  • to plow
  • to till

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plow

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

耕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan