Chữ Hán
耕
gēng
to plow, to cultivate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to plow, to cultivate
- variant of 耕[geng1]
- to plow
- to till
Thứ tự nét
耕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan