Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
耕地
Từ tiếng Trung
Lưu
耕地
gēng dì
arable land
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
arable land
to plow land
Các chữ trong từ này
耕
gēng
10 nét
to plow, to cultivate
地
de
6 nét
earth, ground, soil
Từ thường dùng: 耕 · 地
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
耕作
gēng zuò
to farm; to cultivate the land; to work in the fields
耕种
gēng zhòng
to till; to cultivate