Từ tiếng Trung
耕作
gēng zuò
to farm; to cultivate the land; to work in the fields
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to farm; to cultivate the land; to work in the fields
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 耕 · 作
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gēng zuò
to farm; to cultivate the land; to work in the fields
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 耕 · 作
Từ vựng