Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

作

zuò

to make

7 nétBộ thủ 亻Số 178

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make
  • to write, to compose
  • to act, to perform
  • (bound form) worker
  • (bound form) workshop

Pinyin

zuòzuō

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 亻 making something for the first time 乍; 乍 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

作

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan