Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

工作

gōng zuò

to work

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to work
  • (of a machine) to operate
  • job
  • work
  • task
  • CL:個|个[ge4],份[fen4],項|项[xiang4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 工 · 作

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

bà ba gōng zuò hěn máng。

Dad is very busy with work.

gē ge zài běi jīng gōng zuò。

My older brother works in Beijing.

tā zài gōng zuò,bú zài jiā。

He is working, not at home.