Từ tiếng Trung
工作
gōng zuò
to work
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to work
- (of a machine) to operate
- job
- work
- task
- CL:個|个[ge4],份[fen4],項|项[xiang4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 工 · 作
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.