Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

工资

gōng zī

wages; pay

Phồn thể: 工資

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wages; pay
  • CL:份[fen4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 工 · 资

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả