Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

工程

gōng chéng

engineering

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • engineering
  • an engineering project
  • project
  • undertaking
  • CL:個|个[ge4],項|项[xiang4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 工 · 程

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả