Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

工业

gōng yè

industry

Phồn thể: 工業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • industry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 工 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả