Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

工人

gōng rén

worker

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • worker
  • CL:個|个[ge4],名[ming2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 工 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả