Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

工厂

gōng chǎng

factory

Phồn thể: 工廠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • factory
  • CL:家[jia1],座[zuo4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 工 · 厂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ bà ba zài gōng chǎng gōng zuò。

My dad works in a factory.