Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

厂

chǎng

cliff

2 nétBộ thủ 厂Số 452Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cliff
  • factory, workshop
  • building
  • "cliff" radical in Chinese characters (Kangxi radical 27), occurring in 原, 历, 压 etc
  • factory

Pinyin

chǎnghǎn

Giản thể / Phồn thể

厂→廠

Bộ phận

Thứ tự nét

厂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ bà ba zài gōng chǎng gōng zuò。

My dad works in a factory.

Chữ liên quan

Chữ liên quan