Từ tiếng Trung
厂长
chǎng zhǎng
factory director
Phồn thể: 廠長
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- factory director
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厂 · 长
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chǎng zhǎng
factory director
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厂 · 长
Từ vựng