Từ tiếng Trung
厂房
chǎng fáng
a building used as a factory; factory (building)
Phồn thể: 廠房
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a building used as a factory; factory (building)
- CL:座[zuo4],棟|栋[dong4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厂 · 房
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chǎng fáng
a building used as a factory; factory (building)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厂 · 房
Từ vựng