Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

厂家

chǎng jiā

factory; manufacturer

Phồn thể: 廠家

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • factory; manufacturer
  • (coll.) a factory owner; the factory management

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 厂 · 家

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả