Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

厅

tīng

hall, central room

4 nétBộ thủ 厂Số 527Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hall, central room
  • (reception) hall
  • living room
  • office
  • provincial government department

Giản thể / Phồn thể

厅→廳

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

spacious

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

厅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan